sweat bag

sweat bag

A runner carries a sweat bag to stay hydrated on a long trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Túi thấm mồ hôi: "sweat bag" một loại túi xốp (thường làm bằng vải bạt) dùng để chứa nước làm mát nước thông qua quá trình bay hơi. Túi này thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như cắm trại hoặc đi bộ đường dài, nơi không tủ lạnh.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài thường mang theo một túi thấm mồ hôi để giữ nước mát trong những chuyến đi dài.)
  • (Túi thấm mồ hôi được làm bằng vải bạt, cho phép nước bay hơi làm mát bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a sweat bag": sử dụng túi thấm mồ hôi.
    • In desert climates, using a sweat bag is an effective way to keep drinking water cool. (Trong khí hậu sa mạc, sử dụng túi thấm mồ hôi một cách hiệu quả để giữ nước uống mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat (n): mồ hôi.
    • He wiped the sweat from his forehead. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.)
  • Bag (n): túi, bao.
    • She put her belongings in a bag. ( ấy đặt đồ đạc của mình vào một cái túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Water bag: túi đựng nước (thường không chế làm mát bay hơi).
  • Canvas bag: túi vải bạt (có thể dùng để chứa nước nhưng không nhất thiết làm mát bằng bay hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweat bag".
Thành ngữ liên quan
  • "to sweat it out": chịu đựng hoặc làm việc vất vả để đạt được điều đó.
    • The team had to sweat it out in the final match to win the championship. (Đội đã phải chịu đựng vất vả trong trận chung kết để giành chứcđịch.)

Từ gần giống